Trang chủNESTLE • KLSE
add
Nestle (Malaysia) Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
109,90 RM
Mức chênh lệch một ngày
106,00 RM - 108,50 RM
Phạm vi một năm
61,80 RM - 122,20 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
25,07 T MYR
Số lượng trung bình
91,06 N
Tỷ số P/E
48,86
Tỷ lệ cổ tức
2,06%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,68 T | 14,20% |
Chi phí hoạt động | 351,24 Tr | 9,46% |
Thu nhập ròng | 125,53 Tr | 205,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,46 | 167,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 220,34 Tr | 84,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,12 Tr | -45,55% |
Tổng tài sản | 3,65 T | -0,08% |
Tổng nợ | 3,07 T | -1,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 576,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 234,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 44,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 125,53 Tr | 205,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 180,92 Tr | -15,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,50 Tr | 43,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -148,68 Tr | 46,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,26 Tr | 83,04% |
Dòng tiền tự do | -77,86 Tr | -4,46% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1912
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.935