Finance

Beta
Danh sách
NETC:CPH
Netcompany Group A/S
292,20 DKK
+0,90%
(+2,60) 1 ngày
24 thg 6, 14:24:28 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NETC...
Mở
285,60 DKK
Cao
297,80 DKK
Thấp
284,00 DKK
Vốn hoá thị trường
13,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
148,49 N
Khối lượng
66,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
404,40 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
229,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,00 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
285,60 DKK
Cao
297,80 DKK
Thấp
284,00 DKK
Vốn hoá thị trường
13,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
148,49 N
Khối lượng
66,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
404,40 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
229,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,00 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Netcompany Group A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,84 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,71 T
2,17 T
2,26 T
2,41 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,58 T
1,59 T
1,83 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,58 T
1,59 T
1,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
222,30 Tr
231,10 Tr
285,40 Tr
246,90 Tr
Chi phí hoạt động
303,00 Tr
328,60 Tr
384,10 Tr
346,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,58 T
1,91 T
1,98 T
2,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
139,90 Tr
261,70 Tr
286,60 Tr
241,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,80 Tr
-7,50 Tr
-11,90 Tr
3,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
71,90 Tr
-96,70 Tr
230,30 Tr
199,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,50 Tr
213,50 Tr
234,40 Tr
199,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,20 Tr
-28,80 Tr
83,00 Tr
55,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,53%
29,78%
36,04%
27,93%
Chi phí hoạt động khác
100,00 N
-200,00 N
-100,00 N
-400,00 N
Thu nhập ròng
55,70 Tr
-67,90 Tr
147,30 Tr
143,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,25%
-3,13%
6,50%
5,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,52
3,15
3,18
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-25,40 Tr
-31,40 Tr
-32,70 Tr
-32,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,40 Tr
-31,40 Tr
-32,70 Tr
-32,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,40 Tr
58,10 Tr
59,40 Tr
62,00 Tr
EBITDA
220,50 Tr
359,40 Tr
332,58 Tr
340,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu