Trang chủNETX • KLSE
add
NetX Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 RM
Phạm vi một năm
0,030 RM - 0,080 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
47,29 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,33 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 Tr | -12,18% |
Chi phí hoạt động | 8,14 Tr | -25,76% |
Thu nhập ròng | -4,42 Tr | -4,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -225,38 | -18,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,35 Tr | 14,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,89 Tr | -13,14% |
Tổng tài sản | 102,36 Tr | -21,34% |
Tổng nợ | 30,80 Tr | -32,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 937,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,42 Tr | -4,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,33 Tr | -137,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,51 Tr | 473,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,06 Tr | 20,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,36 Tr | -142,88% |
Dòng tiền tự do | -4,05 Tr | -678,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Nhân viên
15