Trang chủNEUP • NASDAQ
add
Neuphoria Therapeutics Inc
4,05 $
Sau giờ giao dịch:(0,53%)+0,022
4,07 $
Đóng cửa: 27 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,05 $
Mức chênh lệch một ngày
4,01 $ - 4,20 $
Phạm vi một năm
3,65 $ - 21,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,78 Tr USD
Số lượng trung bình
66,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,06 Tr | 552,46% |
Chi phí hoạt động | 7,65 Tr | 40,65% |
Thu nhập ròng | -21,76 Tr | -150,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -359,34 | 61,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -2,36 | -23.500,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,67 Tr | -78,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,56 Tr | 17,77% |
Tổng tài sản | 65,31 Tr | 20,36% |
Tổng nợ | 8,40 Tr | 25,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 101,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,76 Tr | -150,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,76 Tr | -188,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 621,70 N | 875,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,00 Tr | -14,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,07 Tr | -78,83% |
Dòng tiền tự do | -11,89 Tr | -315,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8