Trang chủNEUP • NASDAQ
add
Neuphoria Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,19 $
Mức chênh lệch một ngày
4,01 $ - 4,25 $
Phạm vi một năm
3,65 $ - 21,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,10 Tr USD
Số lượng trung bình
68,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,65 Tr | 58,44% |
Thu nhập ròng | -9,91 Tr | -1.130,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -4,41 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,49 Tr | -61,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,65 Tr | 68,88% |
Tổng tài sản | 27,34 Tr | 19,32% |
Tổng nợ | 14,83 Tr | 153,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -50,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -88,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,91 Tr | -1.130,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,79 Tr | 14,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,25 Tr | 1.531,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -560,49 N | 87,61% |
Dòng tiền tự do | -1,79 Tr | 41,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8