Trang chủNEW.H • CVE
add
New Target Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,30 Tr CAD
Số lượng trung bình
35,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 22,77 N | -36,58% |
Thu nhập ròng | -22,77 N | 44,31% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,86 N | 7,79% |
Tổng tài sản | 67,26 N | 16,26% |
Tổng nợ | 329,37 N | 36,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -262,11 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -140,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,77 N | 44,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,53 N | 63,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,97 N | 523,69% |
Dòng tiền tự do | 4,01 N | -32,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web