Trang chủNEWCAP • CPH
add
Newcap Holding A/S
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,12 kr - 0,12 kr
Phạm vi một năm
0,084 kr - 0,14 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
59,28 Tr DKK
Số lượng trung bình
180,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,98 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 172,50 N | -60,25% |
Thu nhập ròng | 3,29 Tr | 3.322,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 54,94 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 28,13 Tr | 111,41% |
Tổng nợ | 2,42 Tr | 80,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 36,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 39,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,29 Tr | 3.322,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,56 Tr | 865,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,61 Tr | 61,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,17 Tr | 182,79% |
Dòng tiền tự do | 2,56 Tr | 698,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1