Trang chủNEWDF • OTCMKTS
add
Newfoundland Discovery Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
6,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 63,12 N | -20,38% |
Thu nhập ròng | -72,87 N | 27,33% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -63,12 N | 20,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,14 N | -32,80% |
Tổng tài sản | 49,27 N | -92,33% |
Tổng nợ | 708,63 N | 87,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -659,36 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -315,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -72,87 N | 27,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,38 N | 94,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,75 N | 184,69% |
Dòng tiền tự do | 32,04 N | 20,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trụ sở chính
Trang web