Trang chủNEWDF • OTCMKTS
add
Newfoundland Discovery Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,47 Tr CAD
Số lượng trung bình
71,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 84,32 N | 3,73% |
Thu nhập ròng | -65,65 N | 26,79% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -84,02 N | -103,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,51 N | -56,60% |
Tổng tài sản | 50,63 N | -92,47% |
Tổng nợ | 637,12 N | 107,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -586,49 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -567,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -65,65 N | 26,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,12 N | 120,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 0,00 | 100,00% |
Dòng tiền tự do | 34,77 N | 126,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trụ sở chính
Trang web