Trang chủNEWT • NASDAQ
add
NewtekOne Inc
11,88 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
11,88 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,79 $
Mức chênh lệch một ngày
11,76 $ - 12,02 $
Phạm vi một năm
9,12 $ - 14,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
390,74 Tr USD
Số lượng trung bình
207,40 N
Tỷ số P/E
5,46
Tỷ lệ cổ tức
6,40%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,77 Tr | 3,03% |
Chi phí hoạt động | 31,85 Tr | 8,98% |
Thu nhập ròng | 19,54 Tr | 6,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,39 | 3,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,65 | -5,80% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,13 Tr | 17,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 283,81 Tr | -19,63% |
Tổng tài sản | 2,74 T | 33,25% |
Tổng nợ | 2,35 T | 33,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 397,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,54 Tr | 6,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -151,40 Tr | -65,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,42 Tr | 40,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 296,18 Tr | -19,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 93,36 Tr | -51,11% |
Dòng tiền tự do | -212,95 Tr | -5,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
572