Trang chủNEWTP • NASDAQ
add
NewtekOne Depositary Shs Non Cumulative Perpetual Pref Shs Series B
Giá đóng cửa hôm trước
24,17 $
Phạm vi một năm
22,51 $ - 24,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
394,55 Tr USD
Số lượng trung bình
7,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,77 Tr | 3,03% |
Chi phí hoạt động | 31,85 Tr | 8,98% |
Thu nhập ròng | 19,54 Tr | 6,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,39 | 3,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,65 | -5,80% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,15 Tr | 10,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 284,23 Tr | -19,51% |
Tổng tài sản | 2,74 T | 33,25% |
Tổng nợ | 2,35 T | 33,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 397,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,54 Tr | 6,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
591