Trang chủNEXAM • STO
add
Nexam Chemical Holding AB
Giá đóng cửa hôm trước
2,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,29 kr - 2,38 kr
Phạm vi một năm
2,29 kr - 4,59 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
186,92 Tr SEK
Số lượng trung bình
87,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,50 Tr | 3,19% |
Chi phí hoạt động | 25,18 Tr | 9,00% |
Thu nhập ròng | -3,89 Tr | -41,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,55 | -37,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | 8,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -238,00 N | -120,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,88 Tr | 26,65% |
Tổng tài sản | 233,74 Tr | -2,93% |
Tổng nợ | 60,58 Tr | 11,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 173,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,89 Tr | -41,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,18 Tr | 809,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,04 Tr | -7,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,95 Tr | -900,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,79 Tr | 210,15% |
Dòng tiền tự do | 8,91 Tr | 820,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
58