Trang chủNEXAM • STO
add
Nexam Chemical Holding AB
Giá đóng cửa hôm trước
2,38 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,31 kr - 2,44 kr
Phạm vi một năm
2,18 kr - 4,34 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
245,98 Tr SEK
Số lượng trung bình
164,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,16 Tr | -11,26% |
Chi phí hoạt động | 24,59 Tr | -4,40% |
Thu nhập ròng | -5,25 Tr | -72,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,16 | -94,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | -50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 132,00 N | -85,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,17 Tr | 322,21% |
Tổng tài sản | 225,95 Tr | -2,24% |
Tổng nợ | 57,78 Tr | 20,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 168,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,25 Tr | -72,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,46 Tr | 257,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 Tr | -5,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,95 Tr | 278,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,29 Tr | 122,52% |
Dòng tiền tự do | 4,21 Tr | 140,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
59