Trang chủNEXE • CVE
add
NEXE Innovations Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,65 Tr CAD
Số lượng trung bình
55,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 198,64 N | 180,75% |
Chi phí hoạt động | 1,07 Tr | -29,96% |
Thu nhập ròng | -1,04 Tr | 36,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -523,56 | 77,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -671,98 N | 44,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,60 Tr | -26,93% |
Tổng tài sản | 32,04 Tr | -13,92% |
Tổng nợ | 2,85 Tr | 0,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,04 Tr | 36,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -755,92 N | 11,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,92 N | -100,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -83,33 N | 33,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -853,18 N | -144,70% |
Dòng tiền tự do | -438,20 N | 1,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web