Trang chủNEXN • NASDAQ
add
Nexxen International Ltd
6,58 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,58 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 16:03:43 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,63 $
Mức chênh lệch một ngày
6,19 $ - 6,94 $
Phạm vi một năm
5,60 $ - 12,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
366,64 Tr USD
Số lượng trung bình
381,73 N
Tỷ số P/E
7,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,71 Tr | -10,31% |
Chi phí hoạt động | 72,23 Tr | 2,53% |
Thu nhập ròng | 10,54 Tr | -57,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,46 | -52,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,33 | -31,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,75 Tr | -35,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,31 Tr | -28,74% |
Tổng tài sản | 756,07 Tr | -10,05% |
Tổng nợ | 281,40 Tr | -9,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 474,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,54 Tr | -57,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,72 Tr | -27,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,31 Tr | -3,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,76 Tr | 36,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,58 Tr | -19,25% |
Dòng tiền tự do | 27,27 Tr | -11,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
909