Trang chủNFBK • NASDAQ
add
Northfield Bancorp Inc
13,32 $
Sau giờ giao dịch:(0,98%)-0,13
13,19 $
Đóng cửa: 19 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,06 $
Mức chênh lệch một ngày
13,02 $ - 13,39 $
Phạm vi một năm
9,40 $ - 14,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
556,30 Tr USD
Số lượng trung bình
382,30 N
Tỷ số P/E
672,39
Tỷ lệ cổ tức
3,90%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,68 Tr | 14,19% |
Chi phí hoạt động | 20,45 Tr | 1,26% |
Thu nhập ròng | -27,40 Tr | -343,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -69,06 | -313,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,34 | 61,90% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -22,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 184,21 Tr | -1,38% |
Tổng tài sản | 5,75 T | 1,55% |
Tổng nợ | 5,06 T | 2,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 690,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,40 Tr | -343,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,23 Tr | 170,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,94 Tr | -552,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 53,94 Tr | 182,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,23 Tr | 149,44% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trang web
Nhân viên
372