Trang chủNFM • ASX
add
New Frontier Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,0090 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,029 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,48 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,19 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,22 N | — |
Chi phí hoạt động | 301,99 N | -60,33% |
Thu nhập ròng | -467,23 N | -3,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,31 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -278,17 N | -0,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,05 Tr | 113,81% |
Tổng tài sản | 13,17 Tr | 17,05% |
Tổng nợ | 652,12 N | 361,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,56 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -467,23 N | -3,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -418,83 N | -12,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -247,72 N | -200,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,06 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 388,86 N | 427,80% |
Dòng tiền tự do | -383,79 N | -187,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web