Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,91%
1.082,90
-9,90
-0,91%
1.092,801.093,681.094,851.082,03
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,35%
602,60
-2,14
-0,35%
604,74604,74605,10601,34
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,65%
1.234,88
+20,08
+1,65%
1.214,801.220,811.243,821.220,81
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,91%
1.708,82
-15,75
-0,91%
1.724,571.727,021.732,301.707,43
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,08%
638,95
-0,48
-0,08%
639,43641,58644,53637,50
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,40%
835,76
-3,39
-0,40%
839,15836,90840,48832,89
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,64%
214,25
-1,37
-0,64%
215,62215,62216,21213,83
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,17%
3.184,90
+5,26
+0,17%
3.179,523.191,503.205,093.177,75
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-1,08%
926,80
-10,11
-1,08%
936,91935,42937,17926,77
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,87%
1.440,20
-12,49
-0,87%
1.452,771.445,931.447,431.434,91
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,36%
2.356,67
-8,51
-0,36%
2.365,182.353,642.368,102.347,80
NGK:FRA
NGK
45,40 €
-0,44%
(-0,20) 1 ngày
29 thg 4, 08:04:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NGK...
Mở
45,40 €
Cao
45,40 €
Thấp
45,40 €
Vốn hoá thị trường
1,70 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
41,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
46,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
27,20 €
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Niterra Co., Ltd. is a public company established in 1936 and based in Nagoya, Japan. Formerly known as NGK Spark Plug Co. Ltd., the company’s automotive business revolves around the manufacturing and the sale of spark plugs and related products for internal combustion engines, as well as vehicle electronics and ceramics for a wide range of applications in the automotive industry and beyond. Niterra is a coined word, which combines the Latin words ‘niteo’ meaning ‘shine’ and ‘terra/earth’. It expresses the Group’s desire to be a company that not only contributes to a sustainable society, but also one that makes the earth shine: a goal formulated in its 2040 Vision. As of April 2024, the company employs around 15,900 people and the company’s automotive and technical ceramics activities generate a total annual turnover of around 4.45 billion euros worldwide. It operates a network of 61 consolidated subsidiaries, 24 manufacturing and sales organisations, four Technical Centres and three Venture Labs worldwide. In 2021, Niterra moved its global headquarters to the N-Forest Building located at its Komaki Plant in Japan. Wikipedia
Giới thiệu về NGK
Giám đốc điều hànhShinichi Odo
Số nhân viên15,6 N
Ngày thành lập26 thg 10, 1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webngkntk.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
167,32 T
169,93 T
181,24 T
174,88 T
Giá vốn hàng bán
103,58 T
103,50 T
110,65 T
101,94 T
Chi phí doanh thu
103,58 T
103,50 T
110,65 T
101,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,47 T
31,79 T
32,07 T
34,87 T
Chi phí hoạt động
39,44 T
32,92 T
32,73 T
34,30 T
Tổng chi phí hoạt động
143,02 T
136,42 T
143,39 T
136,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,30 T
33,51 T
37,86 T
38,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-470,00 Tr
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,38 T
33,78 T
42,34 T
42,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,64 T
33,78 T
42,34 T
42,06 T
Chi phí thuế thu nhập
8,16 T
9,70 T
9,55 T
12,05 T
Thuế suất hiệu dụng
30,93%
28,70%
22,56%
-
Chi phí hoạt động khác
1,00 T
1,13 T
660,00 Tr
-573,00 Tr
Thu nhập ròng
18,18 T
24,03 T
29,72 T
29,80 T
Biên lợi nhuận ròng
10,86%
14,14%
16,40%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,28 T
1,97 T
4,87 T
4,13 T
Chi phí lãi suất
-
-2,04 T
-671,00 Tr
-984,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,28 T
-69,00 Tr
4,20 T
3,14 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,96 T
-
-
-
EBITDA
34,21 T
43,50 T
48,49 T
49,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,54 T
353,00 Tr
148,00 Tr
84,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay