Trang chủNGRBF • OTCMKTS
add
Nextgen Food Robotics Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Số lượng trung bình
3,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.INX
0,12%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 205,34 N | — |
Chi phí hoạt động | 2,03 Tr | 121,19% |
Thu nhập ròng | -1,98 Tr | -45,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -963,33 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,74 Tr | -56,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 Tr | -63,68% |
Tổng tài sản | 2,36 Tr | -50,31% |
Tổng nợ | 365,22 N | -65,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,98 Tr | -45,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,28 Tr | -7,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -351,00 N | 48,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -216,14 N | -105,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,85 Tr | -202,82% |
Dòng tiền tự do | -942,48 N | 29,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
1