Trang chủNGS • NYSE
add
Natural Gas Services Group, Inc. Common Stock
39,06 $
Sau giờ giao dịch:(0,0051%)-0,0020
39,06 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 17:11:00 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
39,48 $
Mức chênh lệch một ngày
38,88 $ - 40,73 $
Phạm vi một năm
16,73 $ - 40,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
491,67 Tr USD
Số lượng trung bình
117,28 N
Tỷ số P/E
24,88
Tỷ lệ cổ tức
1,13%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,15 Tr | 13,51% |
Chi phí hoạt động | 15,51 Tr | 8,47% |
Thu nhập ròng | 4,10 Tr | 43,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,89 | 26,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,52 | 25,52% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,47 Tr | 27,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 586,79 Tr | 19,14% |
Tổng nợ | 312,07 Tr | 31,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 274,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,10 Tr | 43,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,86 Tr | 47,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,48 Tr | -133,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,61 Tr | 191,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 0,00 | -100,00% |
Dòng tiền tự do | -29,73 Tr | -359,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
259