Trang chủNGS • NYSE
add
Natural Gas Services Group, Inc. Common Stock
35,39 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
35,39 $
Đóng cửa: 27 thg 1, 16:01:40 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
34,72 $
Mức chênh lệch một ngày
34,49 $ - 35,57 $
Phạm vi một năm
16,73 $ - 35,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
444,81 Tr USD
Số lượng trung bình
134,48 N
Tỷ số P/E
23,95
Tỷ lệ cổ tức
1,24%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,40 Tr | 6,67% |
Chi phí hoạt động | 15,12 Tr | 11,62% |
Thu nhập ròng | 5,78 Tr | 15,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,33 | 8,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,45 | 10,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,96 Tr | 14,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 562,31 Tr | 12,90% |
Tổng nợ | 290,89 Tr | 17,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 271,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,78 Tr | 15,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,80 Tr | -35,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,86 Tr | -45,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,74 Tr | 7.734,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -325,00 N | 89,86% |
Dòng tiền tự do | -26,67 Tr | -462,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
245