Trang chủNGS • STO
add
NGS Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
2,55 kr
Phạm vi một năm
2,45 kr - 3,48 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
63,27 Tr SEK
Số lượng trung bình
9,19 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,16 Tr | -17,74% |
Chi phí hoạt động | 4,62 Tr | -7,22% |
Thu nhập ròng | 365,00 N | 114,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,54 | 117,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,96 Tr | 266,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,07 Tr | -61,39% |
Tổng tài sản | 143,97 Tr | -15,32% |
Tổng nợ | 53,24 Tr | -32,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 90,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 365,00 N | 114,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,25 Tr | 58,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 296,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,11 Tr | 574,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 221,00 N | 102,55% |
Dòng tiền tự do | -3,00 Tr | 32,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 10 2007
Trang web
Nhân viên
164