Trang chủNGX • ASX
add
NGX Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,095 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,55 Tr AUD
Số lượng trung bình
62,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 647,14 N | -16,05% |
Thu nhập ròng | -617,44 N | 13,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -639,94 N | 16,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,67 Tr | -44,58% |
Tổng tài sản | 9,34 Tr | -19,40% |
Tổng nợ | 242,40 N | 28,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -617,44 N | 13,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -569,05 N | 2,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -569,05 N | 2,10% |
Dòng tiền tự do | -404,46 N | -4,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web