Trang chủNGY • ASX
add
Nuenergy Gas Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,043 $
Mức chênh lệch một ngày
0,044 $ - 0,049 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
96,96 Tr AUD
Số lượng trung bình
358,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 167,13 N | 66,42% |
Thu nhập ròng | -139,85 N | 55,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,56 Tr | -47,64% |
Tổng tài sản | 51,17 Tr | -0,27% |
Tổng nợ | 17,10 Tr | -1,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -139,85 N | 55,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 322,04 N | 199,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,97 Tr | -593,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,71 Tr | -42,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,51 N | -97,36% |
Dòng tiền tự do | -2,12 Tr | -435,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
2