Trang chủNHPCF • OTCMKTS
add
Nihon Parkerizing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,60 $
Phạm vi một năm
9,60 $ - 9,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
191,22 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,28 T | 7,59% |
Chi phí hoạt động | 8,01 T | 11,78% |
Thu nhập ròng | 3,71 T | 1,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,23 | -5,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,86 T | 2,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,39 T | -18,69% |
Tổng tài sản | 259,11 T | -2,03% |
Tổng nợ | 44,73 T | 1,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 214,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,71 T | 1,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 7, 1928
Trang web
Nhân viên
4.354