Trang chủNIM • ASX
add
Nimy Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,071 $
Mức chênh lệch một ngày
0,071 $ - 0,076 $
Phạm vi một năm
0,047 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,89 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 564,00 | -68,93% |
Chi phí hoạt động | 912,98 N | 93,22% |
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | -57,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -192,07 N | -405,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -899,21 N | -101,51% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,16 Tr | 743,35% |
Tổng tài sản | 16,69 Tr | 1.550,61% |
Tổng nợ | 4,88 Tr | 187,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 353,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | -57,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -766,30 N | -76,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -411,14 N | -1.498,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,22 Tr | 472,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,04 Tr | 1.880,97% |
Dòng tiền tự do | -1,69 Tr | -66,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web