Trang chủNIM • ASX
add
Nimy Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,066 $
Mức chênh lệch một ngày
0,066 $ - 0,067 $
Phạm vi một năm
0,042 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,00 Tr AUD
Số lượng trung bình
659,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -625,96 N | -2.980.671,43% |
Chi phí hoạt động | 364,94 N | 210,56% |
Thu nhập ròng | -2,37 Tr | -889,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 377,91 | 100,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -973,98 N | -387,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,10 Tr | 283,04% |
Tổng tài sản | 12,42 Tr | 34,23% |
Tổng nợ | 5,13 Tr | 113,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 269,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,37 Tr | -889,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -674,86 N | -508,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -639,34 N | -81,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,99 Tr | 2.575,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 671,79 N | 351,17% |
Dòng tiền tự do | -1,50 Tr | -46,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web