Trang chủNIPOF • OTCMKTS
add
Japan Hotel REIT Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
518,94 $
Mức chênh lệch một ngày
499,77 $ - 499,77 $
Phạm vi một năm
495,00 $ - 521,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
471,73 T JPY
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,04 T | 25,96% |
Chi phí hoạt động | 119,88 Tr | 104,12% |
Thu nhập ròng | 7,19 T | 32,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 59,71 | 5,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,06 T | 30,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,39 T | 15,06% |
Tổng tài sản | 576,68 T | 15,58% |
Tổng nợ | 283,57 T | 31,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 293,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,19 T | 32,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,58 T | 27,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,70 T | 94,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -111,34 Tr | -100,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,76 T | -20,18% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web