Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,66%
1.085,58
-7,22
-0,66%
1.092,801.093,681.094,851.083,04
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,30%
602,95
-1,79
-0,30%
604,74604,74605,10601,34
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,96%
1.238,59
+23,79
+1,96%
1.214,801.220,811.243,821.220,81
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,58%
1.714,49
-10,08
-0,58%
1.724,571.727,021.732,301.707,43
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,07%
639,88
+0,45
+0,07%
639,43641,58644,53637,50
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,12%
838,11
-1,04
-0,12%
839,15836,90840,48832,89
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,31%
214,96
-0,66
-0,31%
215,62215,62216,21213,83
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,34%
3.190,36
+10,84
+0,34%
3.179,523.191,503.205,093.178,00
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,55%
931,72
-5,19
-0,55%
936,91935,42937,17929,10
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,74%
1.442,06
-10,71
-0,74%
1.452,771.445,931.447,431.434,91
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,19%
2.360,57
-4,61
-0,19%
2.365,182.353,642.368,102.347,80
NKE:BCBA
Nike, Inc.
5.575,00 ARS
-1,33%
(-75,00) 1 ngày
29 thg 4, 14:50:27 GMT-3  ·   ARS
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NKE...
Mở
5.655,00 ARS
Cao
5.655,00 ARS
Thấp
5.505,00 ARS
Vốn hoá thị trường
65,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
130,10 N
Khối lượng
29,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
10.070,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
5.170,00 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
78 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Nike, Inc. là một tập đoàn đa quốc gia của Hoa Kỳ tham gia thiết kế, phát triển, sản xuất, tiếp thị và bán giày dép trên toàn thế giới, may mặc, thiết bị, phụ kiện và dịch vụ. Công ty có trụ sở chính gần Beaverton, Oregon, trong vùng đô thị Portland. Đây là nhà cung cấp giày và quần áo thể thao lớn nhất thế giới, đồng thời là nhà sản xuất thiết bị thể thao lớn, với doanh thu vượt 46 tỷ đô la Mỹ trong năm tài chính 2022. Công ty được Bill Bowerman và Phil Knight thành lập vào ngày 25 tháng 1 năm 1964 với tên gọi "Blue Ribbon Sports", và chính thức trở thành Nike, Inc. vào ngày 30 tháng 5 năm 1971. Công ty lấy tên từ Nike, nữ thần chiến thắng của Hy Lạp. Nike tiếp thị sản phẩm của mình dưới thương hiệu riêng, cũng như Nike Golf, Nike Pro, Nike+, Air Jordan, Nike Blazers, Air Force 1, Nike Dunk, Air Max, Foamposite, Nike Skateboarding, Nike CR7, và các công ty con bao gồm Air Jordan và Converse. Nike cũng sở hữu Bauer Hockey từ năm 1995 đến năm 2008 và trước đó đã sở hữu Cole Haan, Umbro và Hurley International. Ngoài việc sản xuất trang phục và thiết bị thể thao, công ty còn điều hành các cửa hàng bán lẻ dưới tên Niketown. Wikipedia
Giới thiệu về Nike, Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên77,8 N
Ngày thành lập25 thg 1, 1964
Trụ sở chínhBeaverton, Oregon, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
11,10 T
11,72 T
12,43 T
11,28 T
Giá vốn hàng bán
6,63 T
6,78 T
7,38 T
6,71 T
Chi phí doanh thu
6,63 T
6,78 T
7,38 T
6,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,15 T
4,02 T
4,04 T
3,78 T
Chi phí hoạt động
4,15 T
4,02 T
4,04 T
3,78 T
Tổng chi phí hoạt động
10,78 T
10,79 T
11,42 T
10,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
321,00 Tr
927,00 Tr
1,01 T
783,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-191,00 Tr
-26,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
318,00 Tr
922,00 Tr
999,00 Tr
650,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
410,00 Tr
922,00 Tr
999,00 Tr
880,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
107,00 Tr
195,00 Tr
207,00 Tr
130,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,65%
21,15%
20,72%
20,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
211,00 Tr
727,00 Tr
792,00 Tr
520,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,90%
6,20%
6,37%
4,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,14
0,49
0,53
0,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
90,00 Tr
83,00 Tr
62,00 Tr
65,00 Tr
Chi phí lãi suất
-68,00 Tr
-65,00 Tr
-53,00 Tr
-50,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,00 Tr
18,00 Tr
9,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
485,00 Tr
1,12 T
1,18 T
968,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay