Trang chủNKL • CVE
add
Nickel 28 Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,04 $
Mức chênh lệch một ngày
1,03 $ - 1,07 $
Phạm vi một năm
0,51 $ - 1,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
93,07 Tr CAD
Số lượng trung bình
84,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 39,72 N | -97,11% |
Thu nhập ròng | 645,48 N | -67,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 38,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,48 Tr | 1,44% |
Tổng tài sản | 128,99 Tr | -5,23% |
Tổng nợ | 47,43 Tr | -2,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 645,48 N | -67,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 133,42 N | 109,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,37 Tr | -66,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,52 N | 93,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,46 Tr | -26,91% |
Dòng tiền tự do | -224,05 N | 83,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7