Trang chủNKLR • NASDAQ
add
Terra Innovatum Global NV
4,69 $
Sau giờ giao dịch:(0,23%)+0,011
4,70 $
Đóng cửa: 26 thg 2, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,97 $
Mức chênh lệch một ngày
4,59 $ - 5,09 $
Phạm vi một năm
3,73 $ - 21,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
328,39 Tr USD
Số lượng trung bình
594,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,29 Tr | 12.622,22% |
Thu nhập ròng | -2,99 Tr | -18.768,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,15 Tr | — |
Tổng tài sản | 3,75 Tr | — |
Tổng nợ | 7,98 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -82,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -131,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -993,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,99 Tr | -18.768,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,32 Tr | -24.101,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -94,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 775,13 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,82 Tr | -18.831,56% |
Dòng tiền tự do | -1,89 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
1