Trang chủNKTR • NASDAQ
add
Nektar Therapeutics
72,21 $
Sau giờ giao dịch:(0,028%)+0,020
72,23 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 19:19:14 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
73,25 $
Mức chênh lệch một ngày
71,33 $ - 75,46 $
Phạm vi một năm
6,48 $ - 77,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,97 T USD
Số lượng trung bình
1,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,81 Tr | -25,25% |
Chi phí hoạt động | 40,90 Tr | -10,86% |
Thu nhập ròng | -36,08 Tr | -596,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -165,45 | -764,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,29 | 42,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,89 Tr | 22,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 245,75 Tr | -3,71% |
Tổng tài sản | 280,41 Tr | -7,72% |
Tổng nợ | 190,57 Tr | -21,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,08 Tr | -596,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
61