Trang chủNMMRF • OTCMKTS
add
Nomura Real Estate Master Fund Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.070,65 $
Phạm vi một năm
1.008,35 $ - 1.008,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
775,48 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,86 T | -3,04% |
Chi phí hoạt động | 1,67 T | -0,36% |
Thu nhập ròng | 8,05 T | -8,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,84 | -6,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,52 T | -4,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,63 T | 15,89% |
Tổng tài sản | 1,18 NT | -0,16% |
Tổng nợ | 578,13 T | 0,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 603,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,05 T | -8,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,45 T | -15,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,49 T | 22,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,28 T | 2,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -320,54 Tr | -211,88% |
Dòng tiền tự do | 9,26 T | 1,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web