Trang chủNOB • CVE
add
Noble Mineral Exploration Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
63,61 Tr CAD
Số lượng trung bình
750,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 218,08 N | -28,16% |
Thu nhập ròng | 427,84 N | 131,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -108,64 N | 64,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,39 Tr | -0,19% |
Tổng tài sản | 9,08 Tr | -4,18% |
Tổng nợ | 556,28 N | -15,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 237,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 427,84 N | 131,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,64 N | 121,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,38 N | -144,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,26 N | 104,44% |
Dòng tiền tự do | -284,26 N | -1.483,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web