Trang chủNOB • CVE
add
Noble Mineral Exploration Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,12 Tr CAD
Số lượng trung bình
410,10 N
Tỷ số P/E
46,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 113,81 N | -19,82% |
Thu nhập ròng | 500,38 N | 247,12% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -113,33 N | 19,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,03 Tr | 67,68% |
Tổng tài sản | 10,61 Tr | 15,53% |
Tổng nợ | 612,63 N | -9,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 254,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 500,38 N | 247,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -164,95 N | -48,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 134,20 N | 71,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 978,22 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 947,47 N | 2.942,01% |
Dòng tiền tự do | -113,77 N | 23,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web