Trang chủNOBL • CVE
add
Noble Plains Uranium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,95 Tr CAD
Số lượng trung bình
193,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 160,41 N | 168,48% |
Thu nhập ròng | -200,10 N | -186,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -95,00 N | -59,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 346,23 N | 73,33% |
Tổng tài sản | 1,45 Tr | 324,52% |
Tổng nợ | 198,81 N | 169,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -200,10 N | -186,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -53,69 N | -16,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -505,48 N | -593,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 125,43 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -53,27 N | 55,28% |
Dòng tiền tự do | -460,28 N | -283,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web