Trang chủNOEM • NASDAQ
add
CO2 Energy Transition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,37 $
Mức chênh lệch một ngày
10,37 $ - 10,40 $
Phạm vi một năm
9,92 $ - 10,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
99,40 Tr USD
Số lượng trung bình
2,81 N
Tỷ số P/E
60,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 158,78 N | -11,37% |
Thu nhập ròng | 392,26 N | 463,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 287,60 N | -69,82% |
Tổng tài sản | 72,50 Tr | 2,85% |
Tổng nợ | 74,29 Tr | 3,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -54,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 392,26 N | 463,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -55,90 N | 73,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,90 N | -105,88% |
Dòng tiền tự do | 133,29 N | 787,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web