Trang chủNOG • NYSE
add
Northern Oil and Gas Inc
Giá đóng cửa hôm trước
27,61 $
Mức chênh lệch một ngày
26,85 $ - 27,78 $
Phạm vi một năm
19,88 $ - 32,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,68 T USD
Số lượng trung bình
2,56 Tr
Tỷ số P/E
70,49
Tỷ lệ cổ tức
6,54%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 419,90 Tr | -17,11% |
Chi phí hoạt động | 64,57 Tr | -74,86% |
Thu nhập ròng | -70,73 Tr | -198,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,84 | -219,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,83 | -25,23% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 437,22 Tr | 29,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,30 Tr | 60,07% |
Tổng tài sản | 5,41 T | -3,47% |
Tổng nợ | 3,28 T | -0,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -70,73 Tr | -198,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 312,63 Tr | 7,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -308,07 Tr | 53,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,91 Tr | -106,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,35 Tr | 31,76% |
Dòng tiền tự do | -428,18 Tr | -52,57% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Nhân viên
64