Trang chủNOL • ASX
add
NobleOak Life Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,41 $
Mức chênh lệch một ngày
1,35 $ - 1,40 $
Phạm vi một năm
1,26 $ - 1,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
127,07 Tr AUD
Số lượng trung bình
981,00
Tỷ số P/E
25,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 126,07 Tr | 315,99% |
Chi phí hoạt động | -7,27 Tr | -220,23% |
Thu nhập ròng | 3,17 Tr | -23,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,52 | -81,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,69 Tr | -27,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,22 Tr | -67,81% |
Tổng tài sản | 600,63 Tr | 21,05% |
Tổng nợ | 505,13 Tr | 23,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,17 Tr | -23,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 917,00 N | -82,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,31 Tr | -265,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -271,50 N | -107,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,66 Tr | -255,17% |
Dòng tiền tự do | 2,80 Tr | -33,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1861
Trang web
Nhân viên
130