Trang chủNOSA • STO
add
Nosa Plugs AB publ
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,50 kr - 0,70 kr
Phạm vi một năm
0,47 kr - 1,04 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
160,64 Tr SEK
Số lượng trung bình
195,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,65 Tr | -15,51% |
Chi phí hoạt động | 6,34 Tr | 21,01% |
Thu nhập ròng | -4,09 Tr | -85,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -112,11 | -119,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,68 Tr | -55,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,82 Tr | 87,81% |
Tổng tài sản | 67,06 Tr | 193,23% |
Tổng nợ | 25,36 Tr | 501,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 260,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,09 Tr | -85,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,26 Tr | -100,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,07 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -436,00 N | -59,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,81 Tr | -929,46% |
Dòng tiền tự do | 6,09 Tr | 1.650,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
7