Trang chủNOU • ASX
add
Noumi Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,54 Tr AUD
Số lượng trung bình
62,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 166,36 Tr | 11,17% |
Chi phí hoạt động | 33,21 Tr | 14,15% |
Thu nhập ròng | -12,12 Tr | 70,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,28 | 73,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,91 Tr | 22,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,50 Tr | -52,75% |
Tổng tài sản | 256,32 Tr | -8,44% |
Tổng nợ | 735,71 Tr | 10,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -479,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 277,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,12 Tr | 70,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,13 Tr | -57,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 480,50 N | -19,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,46 Tr | -47,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,84 Tr | -131,07% |
Dòng tiền tự do | 7,41 Tr | 21,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
500