Trang chủNOV • ASX
add
Novatti Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,027 $
Mức chênh lệch một ngày
0,026 $ - 0,027 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,046 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,17 Tr AUD
Số lượng trung bình
442,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,29 Tr | -10,28% |
Chi phí hoạt động | 2,62 Tr | 12,58% |
Thu nhập ròng | 1,92 Tr | 290,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,03 | 311,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,68 Tr | 249,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,70 Tr | -40,78% |
Tổng tài sản | 105,25 Tr | 3,94% |
Tổng nợ | 102,83 Tr | 3,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 605,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 98,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,92 Tr | 290,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,50 N | 99,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -298,50 N | 70,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 992,50 N | -71,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 579,50 N | 136,00% |
Dòng tiền tự do | 2,06 Tr | 308,94% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
19 thg 6, 2015
Trang web