Trang chủNOVA • CVE
add
EraNova Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,53 Tr CAD
Số lượng trung bình
76,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 123,62 N | -12,00% |
Thu nhập ròng | -150,10 N | -10,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -124,40 N | 15,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 538,90 N | -25,51% |
Tổng tài sản | 10,32 Tr | -8,24% |
Tổng nợ | 64,48 N | -57,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -150,10 N | -10,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -192,67 N | 4,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,16 N | -106,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 268,06 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 61,24 N | 82,96% |
Dòng tiền tự do | -185,40 N | 53,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web