Trang chủNP3-PREF • STO
add
NP3 Fastigheter AB Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
31,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
31,15 kr - 31,25 kr
Phạm vi một năm
29,15 kr - 31,65 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
18,34 T SEK
Số lượng trung bình
133,99 N
Tỷ số P/E
1,63
Tỷ lệ cổ tức
17,63%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 550,00 Tr | 7,00% |
Chi phí hoạt động | 28,00 Tr | 12,00% |
Thu nhập ròng | 464,00 Tr | 26,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 84,36 | 18,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 367,50 Tr | 0,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 291,00 Tr | 200,00% |
Tổng tài sản | 27,54 T | 11,95% |
Tổng nợ | 16,83 T | 11,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 464,00 Tr | 26,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 439,00 Tr | 23,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 T | 51,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 487,00 Tr | -67,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -82,00 Tr | 56,84% |
Dòng tiền tự do | 351,38 Tr | -16,59% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
72