Trang chủNRC • CVE
add
Nations Royalty Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,08 $
Mức chênh lệch một ngày
1,03 $ - 1,09 $
Phạm vi một năm
0,36 $ - 1,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
169,20 Tr CAD
Số lượng trung bình
155,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 536,17 N | 86,17% |
Chi phí hoạt động | 1,01 Tr | -38,59% |
Thu nhập ròng | -452,93 N | 64,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -84,47 | 81,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,26 Tr | -42,71% |
Tổng tài sản | 4,60 Tr | -28,91% |
Tổng nợ | 105,41 N | -61,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 155,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 36,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -452,93 N | 64,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -676,12 N | 42,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -676,12 N | 42,85% |
Dòng tiền tự do | -516,52 N | 29,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web