Trang chủNREN • SWX
add
Novavest Real Estate AG
Giá đóng cửa hôm trước
42,50 CHF
Mức chênh lệch một ngày
42,50 CHF - 44,20 CHF
Phạm vi một năm
36,00 CHF - 44,20 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
435,31 Tr CHF
Số lượng trung bình
11,30 N
Tỷ số P/E
14,48
Tỷ lệ cổ tức
3,39%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,76 Tr | -1,06% |
Chi phí hoạt động | 1,98 Tr | 1,96% |
Thu nhập ròng | 7,26 Tr | 3,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 67,45 | 4,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,72 Tr | -8,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,20 Tr | 26,11% |
Tổng tài sản | 1,02 T | -3,07% |
Tổng nợ | 580,90 Tr | -7,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 439,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,26 Tr | 3,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,73 Tr | 96,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,23 Tr | 62,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,68 Tr | -226,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -179,94 N | 88,66% |
Dòng tiền tự do | 8,25 Tr | -10,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
2