Trang chủNRT • NYSE
add
North European Oil Royalty Trust
Giá đóng cửa hôm trước
8,99 $
Phạm vi một năm
4,00 $ - 9,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
82,62 Tr USD
Số lượng trung bình
99,42 N
Tỷ số P/E
10,41
Tỷ lệ cổ tức
9,01%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,86 Tr | 314,59% |
Chi phí hoạt động | 166,08 N | 1,48% |
Thu nhập ròng | 2,70 Tr | 411,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 94,20 | 23,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,79 Tr | 194,41% |
Tổng tài sản | 4,79 Tr | 194,41% |
Tổng nợ | 2,85 Tr | 1.450,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 42,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 140,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 348,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,70 Tr | 411,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,86 Tr | 314,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,28 Tr | -8,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 582,39 N | 141,50% |
Dòng tiền tự do | 1,69 Tr | 218,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2