Trang chủNSC • FRA
add
Nissan Chemical Corp
Giá đóng cửa hôm trước
38,20 €
Mức chênh lệch một ngày
38,40 € - 38,40 €
Phạm vi một năm
24,00 € - 38,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
965,13 T JPY
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,34 T | 15,35% |
Chi phí hoạt động | 16,81 T | 13,93% |
Thu nhập ròng | 12,22 T | 9,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,70 | -5,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,58 T | 17,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,04 T | 16,57% |
Tổng tài sản | 340,14 T | 3,15% |
Tổng nợ | 94,60 T | -6,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 245,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 134,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,22 T | 9,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,11 T | 162,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,25 T | -15,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,59 T | -3,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -234,00 Tr | 81,23% |
Dòng tiền tự do | -5,14 T | 17,25% |
Giới thiệu
Nissan Chemical Corporation is a Japanese company and constituent of the Nikkei 225 stock index. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 2 1887
Trang web
Nhân viên
3.283