Trang chủNSPR • NASDAQ
add
InspireMD Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,68 $
Mức chênh lệch một ngày
1,70 $ - 1,90 $
Phạm vi một năm
1,51 $ - 2,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
84,71 Tr USD
Số lượng trung bình
34,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,15 Tr | 61,57% |
Chi phí hoạt động | 13,26 Tr | 34,85% |
Thu nhập ròng | -11,76 Tr | -28,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -373,48 | 20,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | 22,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,96 Tr | -28,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,21 Tr | 56,51% |
Tổng tài sản | 69,40 Tr | 48,28% |
Tổng nợ | 14,20 Tr | 32,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,76 Tr | -28,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
66