Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,50%
1.086,10
-5,58
-0,50%
1.091,511.090,401.090,401.081,97
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,25%
608,57
-1,54
-0,25%
610,11610,11610,11606,17
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,30%
1.241,64
+3,66
+0,30%
1.237,981.237,831.241,411.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,09%
1.743,07
-1,64
-0,09%
1.744,711.740,951.746,201.735,64
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,33%
642,30
+2,12
+0,33%
640,18639,92642,40636,70
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,08%
850,30
+0,72
+0,08%
849,58845,27850,93841,28
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,11%
217,71
+0,23
+0,11%
217,48217,48217,77216,39
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,68%
3.282,73
+22,04
+0,68%
3.260,693.273,363.287,813.269,07
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,35%
945,79
+3,34
+0,35%
942,45939,39948,80934,04
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,11%
1.465,13
-1,67
-0,11%
1.466,801.464,701.466,471.458,68
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,09%
2.399,62
+2,12
+0,09%
2.397,502.395,032.404,632.391,98
NSR:ASX
National Storage REIT
2,79 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 4, 16:11:28 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NSR...
Vốn hoá thị trường
3,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,88 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,16%
Cổ tức hằng quý
0,03 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
110,89
Cao nhất trong 52 tuần
2,85 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,22 AU$
EPS
0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
679
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
National Storage is one of the leading self-storage providers in Australia and New Zealand, providing residential and commercial storage to customers at 200+ centres. In December 2013, National Storage listed on the Australian Securities Exchange forming National Storage REIT, the first publicly listed independent, internally managed and fully integrated owner and operator of self-storage centres in Australia. National Storage offers self-storage, business storage, climate controlled wine storage, vehicle storage, vehicle and trailer hire, packaging, insurance, logistics and other value-add services. They are currently one of the premier sponsors of the Brisbane Broncos, and gold sponsors of Richmond Football Club, amongst other partnerships. From 2013 to 2015, they were a major sponsors of the Brisbane Lions in the Australian Football League. National Storage REIT Head Office is in Brisbane, Australia. Wikipedia
Giới thiệu về National Storage REIT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên679
Ngày thành lậpthg 12 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
100,50 Tr
100,50 Tr
108,40 Tr
108,40 Tr
Giá vốn hàng bán
13,05 Tr
13,05 Tr
14,10 Tr
14,10 Tr
Chi phí doanh thu
13,05 Tr
13,05 Tr
14,10 Tr
14,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,50 Tr
23,50 Tr
26,35 Tr
26,35 Tr
Chi phí hoạt động
29,90 Tr
29,90 Tr
31,10 Tr
31,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
42,95 Tr
42,95 Tr
45,20 Tr
45,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,55 Tr
57,55 Tr
63,20 Tr
63,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,20 Tr
-11,20 Tr
-9,85 Tr
-9,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
77,90 Tr
77,90 Tr
38,60 Tr
38,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,60 Tr
32,60 Tr
31,65 Tr
31,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,80 Tr
3,80 Tr
1,75 Tr
1,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,88%
4,88%
4,53%
4,53%
Chi phí hoạt động khác
6,40 Tr
6,40 Tr
4,75 Tr
4,75 Tr
Thu nhập ròng
9,00 Tr
9,00 Tr
8,55 Tr
8,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,96%
8,96%
7,89%
7,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
400,00 N
400,00 N
300,00 N
300,00 N
Chi phí lãi suất
-14,95 Tr
-14,95 Tr
-19,50 Tr
-19,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,55 Tr
-14,55 Tr
-19,20 Tr
-19,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,95 Tr
58,00 Tr
63,65 Tr
63,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,10 Tr
5,10 Tr
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay