Trang chủNTCT • NASDAQ
add
NetScout Systems Inc
30,05 $
Sau giờ giao dịch:(0,70%)+0,21
30,26 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 18:36:33 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
30,63 $
Mức chênh lệch một ngày
29,80 $ - 30,80 $
Phạm vi một năm
18,12 $ - 31,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,17 T USD
Số lượng trung bình
613,16 N
Tỷ số P/E
22,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 250,68 Tr | -0,53% |
Chi phí hoạt động | 140,31 Tr | -1,72% |
Thu nhập ròng | 55,14 Tr | 12,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,00 | 13,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,00 | 6,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,84 Tr | -0,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 573,00 Tr | 34,23% |
Tổng tài sản | 2,32 T | 6,75% |
Tổng nợ | 680,38 Tr | 4,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,14 Tr | 12,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,07 Tr | 49,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,80 Tr | -503,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -490,00 N | 82,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,26 Tr | 63,58% |
Dòng tiền tự do | 39,35 Tr | 82,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
2.113