Trang chủNTD • ASX
add
NTAW Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,70 Tr AUD
Số lượng trung bình
47,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 112,89 Tr | -12,30% |
Chi phí hoạt động | 35,35 Tr | -11,18% |
Thu nhập ròng | -4,83 Tr | 77,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,28 | 74,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -222,50 N | 48,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,07 Tr | -7,86% |
Tổng tài sản | 313,14 Tr | -15,91% |
Tổng nợ | 240,37 Tr | -15,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,83 Tr | 77,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 768,00 N | 115,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -501,00 N | 48,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,38 Tr | -944,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,64 Tr | -62,44% |
Dòng tiền tự do | 3,21 Tr | 42,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web