Trang chủNUCL • NASDAQ
add
Eagle Nuclear Energy Corp
5,55 $
Sau giờ giao dịch:(0,89%)+0,049
5,60 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,34 $
Mức chênh lệch một ngày
5,40 $ - 5,91 $
Phạm vi một năm
4,55 $ - 9,65 $
Số lượng trung bình
164,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,06 Tr | 249,47% |
Thu nhập ròng | -2,29 Tr | -287,52% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,19 Tr | -321,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 Tr | 181.479,92% |
Tổng tài sản | 2,89 Tr | 252.344,23% |
Tổng nợ | 1,20 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 267,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -145,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -190,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,29 Tr | -287,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,70 Tr | -2.229,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -419,76 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -170,00 | -101,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,13 Tr | -3.500,34% |
Dòng tiền tự do | -1,03 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web