Trang chủNUG • CVE
add
Nulegacy Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,40 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 1,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 Tr CAD
Số lượng trung bình
488,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 46,13 N | -74,78% |
Thu nhập ròng | -48,32 N | 77,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -45,87 N | 68,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,96 N | 54,10% |
Tổng tài sản | 709,62 N | -21,75% |
Tổng nợ | 565,65 N | -8,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 143,97 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -68,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -48,32 N | 77,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,08 N | 91,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,08 N | 89,84% |
Dòng tiền tự do | 9,41 N | 24,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web