Trang chủNUTR3 • BVMF
add
Nutriplant Industria e Comercio S/A
Giá đóng cửa hôm trước
2,40 R$
Mức chênh lệch một ngày
2,40 R$ - 2,46 R$
Phạm vi một năm
2,12 R$ - 4,15 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
32,32 Tr BRL
Số lượng trung bình
3,36 N
Tỷ số P/E
7,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,14 Tr | -1,26% |
Chi phí hoạt động | 6,06 Tr | 62,74% |
Thu nhập ròng | 1,38 Tr | -52,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,56 | -52,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,48 Tr | -40,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,37 Tr | -41,13% |
Tổng tài sản | 128,47 Tr | 8,54% |
Tổng nợ | 85,25 Tr | 9,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,38 Tr | -52,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,53 Tr | 25,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -469,00 N | -26,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,56 Tr | 128,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,44 Tr | 66,32% |
Dòng tiền tự do | -8,62 Tr | 41,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
104