Trang chủNVEC • NASDAQ
add
NVE Corp
68,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,57%)-0,39
68,06 $
Đóng cửa: 21 thg 1, 18:34:08 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
68,25 $
Mức chênh lệch một ngày
67,93 $ - 70,15 $
Phạm vi một năm
51,50 $ - 84,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
331,10 Tr USD
Số lượng trung bình
57,26 N
Tỷ số P/E
23,95
Tỷ lệ cổ tức
5,84%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,35 Tr | -6,09% |
Chi phí hoạt động | 1,31 Tr | -7,45% |
Thu nhập ròng | 3,31 Tr | -17,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 52,16 | -12,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,75 Tr | -16,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,75 Tr | -22,61% |
Tổng tài sản | 61,49 Tr | -6,66% |
Tổng nợ | 1,78 Tr | 74,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,31 Tr | -17,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,79 Tr | 30,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,93 Tr | 1.981,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,84 Tr | -0,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,88 Tr | 164,79% |
Dòng tiền tự do | 929,07 N | 10,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
42